solvated
Verb
solvated (Verb)
/sˈɑlvətɨd/
/sˈɑlvətɨd/
AI
Ví dụ
Đường đã hòa tan nhanh chóng trong trà nóng trong cuộc họp.The sugar solvated quickly in the warm tea during the meeting.
Muối đã không hòa tan trong nước lạnh tại sự kiện.The salt did not solvated in the cold water at the event.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "solvated" được sử dụng trong lĩnh vực hóa học để chỉ trạng thái của một phân tử hoặc ion khi nó bị bao quanh và liên kết với phân tử dung môi. Quá trình này tạo ra một phức chất, điều quan trọng trong các phản ứng hóa học và khả năng hòa tan. Về mặt ngôn ngữ, "solvated" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng thuật ngữ này với ý nghĩa tương tự trong ngữ cảnh khoa học.