Bản dịch của từ Some day trong tiếng Việt
Some day
Phrase

Some day(Phrase)
sˈəʊm dˈeɪ
ˈsoʊm ˈdeɪ
Ví dụ
02
Một ngày không xác định trong tương lai
An unspecified day in the future
Ví dụ
Some day

Một ngày không xác định trong tương lai
An unspecified day in the future