Bản dịch của từ Some day trong tiếng Việt

Some day

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Some day(Phrase)

sˈəʊm dˈeɪ
ˈsoʊm ˈdeɪ
01

Cho thấy rằng điều gì đó có thể xảy ra vào một thời điểm không xác định sau này.

Indicates that something might happen at an unknown time later

Ví dụ
02

Một ngày không xác định trong tương lai

An unspecified day in the future

Ví dụ
03

Được sử dụng để diễn đạt hy vọng hoặc ý định cho một sự kiện trong tương lai

Used to express hope or intention for a future event

Ví dụ