sophistical
NounAdjective
sophistical (Noun)
/səfˈɪstɪkl/
/səfˈɪstɪkl/
AI
Ví dụ
Nhiều lập luận tinh vi gây nhầm lẫn cho mọi người trong các cuộc tranh luận xã hội về biến đổi khí hậu.Many sophistical arguments confuse people during social debates about climate change.
Lập luận tinh vi không giúp giải quyết các vấn đề xã hội như nghèo đói.Sophistical reasoning does not help solve social issues like poverty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sophistical (Adjective)
/səfˈɪstɪkl/
/səfˈɪstɪkl/
AI
Ví dụ
Lập luận tinh vi của anh ấy về nghèo đói thuyết phục nhưng cuối cùng là sai.His sophistical arguments about poverty were convincing but ultimately misleading.
Nhiều tuyên bố tinh vi tồn tại trong các bài đăng trên mạng xã hội ngày nay.Many sophistical claims exist in social media posts today.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sophistical" là tính từ có nguồn gốc từ từ "sophist", nghĩa là liên quan đến sự biện luận khéo léo nhưng có thể có ý nghĩa sai lệch hoặc mơ hồ. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh - Mỹ, tuy nhiên, sự diễn đạt có thể khác nhau trong các ngữ cảnh cụ thể. Từ "sophistical" thường được sử dụng để mô tả một lập luận có vẻ thuyết phục nhưng thiếu tính logic hoặc sự thật.