Bản dịch của từ Sophomore trong tiếng Việt
Sophomore
Noun [U/C]

Sophomore(Noun)
sˈɒfəmˌɔː
ˈsɑfəˌmɔr
01
Người ở năm thứ hai của một hoạt động hoặc nghề nghiệp cụ thể.
Someone who is in their second year of a particular activity or occupation
Ví dụ
02
Sinh viên/sinh viên năm hai trong trường trung học hoặc đại học.
A secondyear student in a high school or college
Ví dụ
