soreness
Noun CountableNoun
soreness (Noun Countable)
/soʊɹnɪs/
/soʊɹnɪs/
AI
Ví dụ
Sau cuộc marathon, cô ấy cảm thấy đau nhức ở chân.After the marathon, she felt soreness in her legs.
Người đàn ông già phàn nàn về cảm giác đau nhức ở lưng.The elderly man complained of soreness in his back.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
soreness (Noun)
/ˈsɔr.nəs/
/ˈsɔr.nəs/
AI
Nghĩa 01
Trạng thái cơ thể bị đau hoặc khó chịu về mặt thể chất (thường là đau nhức, ê ẩm sau khi vận động, bị thương hoặc dùng cơ bắp nhiều).
the state of being physically painful or uncomfortable.
Ví dụ
Sau cuộc marathon, cô ấy cảm thấy đau nhức ở chân.After the marathon, she felt soreness in her legs.
Sự đau nhức từ việc tập luyện khiến anh ta đi chậm.The soreness from the workout made him walk slowly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "soreness" (đau nhức) chỉ trạng thái cảm thấy đau hoặc khó chịu ở một vùng nào đó của cơ thể, thường liên quan đến cơ bắp hoặc khớp. Từ này được sử dụng phổ biến trong y học và thể thao để mô tả các triệu chứng do căng cơ, chấn thương hoặc viêm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ngữ cảnh sử dụng.