Bản dịch của từ Sort number trong tiếng Việt
Sort number
Noun [U/C]

Sort number(Noun)
sˈɔːt nˈʌmbɐ
ˈsɔrt ˈnəmbɝ
Ví dụ
02
Một giá trị số được gán để dễ dàng nhận diện hoặc tổ chức.
A numerical value assigned for easier identification or organization
Ví dụ
03
Một số được sử dụng để phân loại các mục thành các nhóm khác nhau.
A number used for categorizing items into different groups
Ví dụ
