Bản dịch của từ Sort number trong tiếng Việt

Sort number

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sort number(Noun)

sˈɔːt nˈʌmbɐ
ˈsɔrt ˈnəmbɝ
01

Một số cho biết vị trí của một mục trong một danh sách đã được sắp xếp.

A number that indicates the position of an item in a sorted list

Ví dụ
02

Một giá trị số được gán để dễ dàng nhận diện hoặc tổ chức.

A numerical value assigned for easier identification or organization

Ví dụ
03

Một số được sử dụng để phân loại các mục thành các nhóm khác nhau.

A number used for categorizing items into different groups

Ví dụ