Bản dịch của từ Soul-crushing trong tiếng Việt

Soul-crushing

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soul-crushing(Adjective)

sˈəʊlkrʌʃɪŋ
ˈsuɫˈkrəʃɪŋ
01

Gây ra nỗi đau hoặc sự đau khổ tinh thần lớn

Causing great emotional pain or distress

Ví dụ
02

Cực kỳ chán nản hoặc thất vọng

Extremely discouraging or disheartening

Ví dụ
03

Áp lực quá lớn hoặc làm nản lòng

Overwhelmingly oppressive or demoralizing

Ví dụ