ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sound plates
Một bộ đĩa dùng để tạo ra âm thanh, thường thấy trong các nhạc cụ.
A set of plates used to produce sound often in musical instruments
Các tấm rung tạo ra sóng âm trong nhiều ứng dụng khác nhau
Plates that vibrate to create sound waves in various applications
Các thành phần trong thiết bị âm thanh được thiết kế để nâng cao chất lượng âm thanh
Components in audio equipment designed to enhance sound quality