Bản dịch của từ Sound plates trong tiếng Việt

Sound plates

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sound plates(Phrase)

sˈaʊnd plˈeɪts
ˈsaʊnd ˈpɫeɪts
01

Một bộ đĩa dùng để tạo ra âm thanh, thường thấy trong các nhạc cụ.

A set of plates used to produce sound often in musical instruments

Ví dụ
02

Các tấm rung tạo ra sóng âm trong nhiều ứng dụng khác nhau

Plates that vibrate to create sound waves in various applications

Ví dụ
03

Các thành phần trong thiết bị âm thanh được thiết kế để nâng cao chất lượng âm thanh

Components in audio equipment designed to enhance sound quality

Ví dụ