Bản dịch của từ Sour pickle trong tiếng Việt

Sour pickle

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sour pickle(Noun)

sˈaʊɚ pˈɪkəl
sˈaʊɚ pˈɪkəl
01

Một loại dưa chuột đã được bảo quản trong giấm hoặc nước muối (brine), thường có thêm muối, thì là và các gia vị khác để tạo vị chua và thơm.

A cucumber that has been preserved in vinegar or brine with added salt dill and other flavorings.

腌黄瓜

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sour pickle(Adjective)

sˈaʊɚ pˈɪkəl
sˈaʊɚ pˈɪkəl
01

Có vị chua nhọn, giống giấm, không ngọt.

Having a sharp biting taste like vinegar that is not sweet.

酸的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh