Bản dịch của từ Sown trong tiếng Việt
Sown

Sown (Verb)
"Sown" là dạng quá khứ phân từ của động từ "sow", nghĩa là đã gieo (hạt giống) hoặc đã rải (ý tưởng, cảm xúc...). Thường dùng để nói về việc đã trồng hạt giống xuống đất hoặc đã gieo một điều gì đó trong ý nghĩa đen hoặc bóng.
Past participle of sow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sown (Noun)
(thuật ngữ lịch sử) Vùng đất canh tác ổn định, nơi người nông dân định cư trồng trọt, trái ngược với những người du mục chăn nuôi trên thảo nguyên hoặc sa mạc.
(especially historiography) Cultivated land inhabited by sedentary agriculturalists, in contrast to the nomad pastoralists of the steppe or desert.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Sown" là từ quá khứ phân từ của động từ "sow", có nghĩa là "gieo hạt". Trong ngữ cảnh nông nghiệp, từ này chỉ hành động trồng hạt giống xuống đất để nó phát triển thành cây. Từ "sown" không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cả về phát âm lẫn hình thức viết. Tuy nhiên, các cụm từ liên quan có thể thay đổi ngữ nghĩa nhỏ tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng trong từng vùng.
Họ từ
"Sown" là từ quá khứ phân từ của động từ "sow", có nghĩa là "gieo hạt". Trong ngữ cảnh nông nghiệp, từ này chỉ hành động trồng hạt giống xuống đất để nó phát triển thành cây. Từ "sown" không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cả về phát âm lẫn hình thức viết. Tuy nhiên, các cụm từ liên quan có thể thay đổi ngữ nghĩa nhỏ tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng trong từng vùng.
