Bản dịch của từ Soya bean trong tiếng Việt

Soya bean

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soya bean(Noun)

sˈɔɪə bin
sˈɔɪə bin
01

Một loại cây họ đậu (Glycine max) được trồng để lấy hạt ăn được.

A leguminous plant Glycine max cultivated for its edible seeds.

Ví dụ
02

Hạt đậu tương, dùng làm thực phẩm, dầu và thức ăn chăn nuôi.

The seeds of the soybean used for food oil and animal feed.

Ví dụ
03

Là nguồn cung cấp protein và dầu trong nhiều loại thực phẩm và sản phẩm.

A source of protein and oil in various foods and products.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh