Bản dịch của từ Max trong tiếng Việt
Max
Noun [U/C]

Max(Noun)
mˈæks
ˈmæks
Ví dụ
02
Một tiêu chuẩn hoặc nguyên tắc, đặc biệt là một trong những bộ quy tắc hoặc hướng dẫn.
A standard or principle especially one of a set of rules or guidelines
一套标准或原则,特别是指一系列规则或指导方针。
Ví dụ
