Bản dịch của từ Max trong tiếng Việt
Max

Max (Adjective)
She reached her max limit on social media usage.
Cô ấy đạt giới hạn tối đa về việc sử dụng mạng xã hội.
The event had a max capacity of 100 attendees.
Sự kiện có sức chứa tối đa là 100 người tham dự.
He received the max score in the social studies exam.
Anh ấy nhận được điểm số tối đa trong kỳ thi về xã hội.
Max (Adverb)
You can donate blood once a month at max.
Bạn có thể hiến máu một lần mỗi tháng nhiều nhất.
The event allows a max of 50 attendees due to space.
Sự kiện cho phép tối đa 50 người tham dự do không gian.
She can work max 20 hours a week according to regulations.
Cô ấy chỉ được làm việc tối đa 20 giờ một tuần theo quy định.
Max (Noun)
She reached the max of her social media followers.
Cô ấy đạt đến mức tối đa của người theo dõi trên mạng xã hội.
The party was at the max of excitement.
Bữa tiệc đạt đến mức tối đa của sự hưng phấn.
Their charity donation hit the max target.
Số tiền quyên góp từ thiện của họ đạt mục tiêu tối đa.
She reached her max limit of friends on social media.
Cô ấy đạt giới hạn tối đa bạn bè trên mạng xã hội.
The app allows you to set a daily posting max.
Ứng dụng cho phép bạn đặt một giới hạn đăng bài hàng ngày.
He exceeded the max character count in his post.
Anh ấy vượt quá số ký tự tối đa trong bài đăng của mình.
She ordered a max and tonic at the bar.
Cô ấy đặt một ly max và nước đá ở quầy bar.
The party-goers enjoyed a few glasses of max.
Những người tham dự tiệc thích thú với vài ly max.
The bartender mixed up a special max cocktail.
Người pha chế đã pha chế một loại cocktail max đặc biệt.
Dạng danh từ của Max (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Max | Maxes |
Max (Verb)
The charity event maxed out its fundraising goal.
Sự kiện từ thiện đã đạt tới mục tiêu gây quỹ tối đa.
The attendance at the seminar quickly maxed out.
Số lượng người tham dự hội thảo nhanh chóng đạt tới giới hạn.
The social media campaign aims to max engagement levels.
Chiến dịch truyền thông xã hội nhằm tới mức độ tương tác tối đa.
Dạng động từ của Max (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Max |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Maxed |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Maxed |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Maxes |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Maxing |
Họ từ
Từ "max" là dạng rút gọn của từ "maximum", chỉ mức cao nhất hoặc giá trị lớn nhất trong một tập hợp. Trong tiếng Anh, "max" thường được sử dụng trong ngữ cảnh toán học, khoa học và công nghệ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách phát âm gần giống nhau, nhưng "max" trong tiếng Anh Anh có thể được sử dụng nhiều hơn trong ngữ điệu học thuật, trong khi tiếng Anh Mỹ đôi khi sử dụng "max" trong ngữ cảnh không chính thức hoặc thân mật.
Từ "max" xuất phát từ gốc Latin "maximus", có nghĩa là "lớn nhất" hoặc "tối đa". Từ này được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 19 và thường xuất hiện trong các cụm từ như "maximum" và "maximize". Sự kết hợp giữa gốc latinh và việc sử dụng hiện đại đã góp phần hình thành các khái niệm trong toán học, khoa học và quản lý, phản ánh sự tìm kiếm giá trị cao nhất hoặc hiệu quả tối đa trong nhiều lĩnh vực.
Từ "max" thường được sử dụng trong IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc để chỉ điểm giới hạn hoặc độ lớn tối đa của một cái gì đó, ví dụ như "max speed" (tốc độ tối đa). Trong phần Writing và Speaking, từ này có thể xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến công nghệ hoặc thống kê. Ngoài ra, "max" còn phổ biến trong các ngữ cảnh hàng ngày, như trong thể thao (tối đa công suất) hoặc trong kinh doanh (giới hạn về quy mô).
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp