Bản dịch của từ Max trong tiếng Việt
Max
Noun [U/C]

Max(Noun)
mˈæks
ˈmæks
Ví dụ
02
Một tiêu chuẩn hoặc nguyên tắc, đặc biệt là một trong những quy tắc hoặc hướng dẫn
A standard or principle, especially one of a set of rules or guidelines.
标准或原则,尤其是一套规则或指导方针中的一项
Ví dụ
03
Tên gọi nam thường là dạng rút ngắn của Maximilian.
A guy's name is usually a shortened version of Maximilian.
这是一个男性的名字,通常是以马克斯米连为缩写形式
Ví dụ
