Anh - Việt

Bản dịch của từ Max trong tiếng Việt

max

Noun

max (Noun)

/mˈæks/
/ˈmæks/
AI

Nghĩa 01

Tối đa là số lượng hoặc mức độ lớn nhất.

A maximum the greatest quantity or degree

Ví dụ
Số lượng khách tối đa trong bữa tiệc là năm mươi người.The max number of guests at the party was fifty people.
Hôm nay không có giới hạn tối đa cho bài đăng mạng xã hội.There was not a max limit for social media posts today.

Nghĩa 02

Một tên nam thường là dạng rút gọn của Maximilian

A male given name often a shortened form of Maximilian

Ví dụ
Max thích các sự kiện xã hội với bạn bè mỗi cuối tuần ở New York.Max enjoys social events with friends every weekend in New York.
Max không tham gia các buổi tụ tập xã hội trong tuần thi.Max does not attend social gatherings during exam weeks.

Video ngữ cảnh