Bản dịch của từ Spall trong tiếng Việt
Spall

Spall(Noun)
Một mảnh vỡ nhỏ, mảnh bật ra (thường là từ đá, bê tông hoặc vật liệu cứng khác).
A splinter or chip especially of rock.
碎石片
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Spall (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Spall | Spalls |
Spall(Verb)
Phá vỡ quặng, đá hoặc khối đá thành những mảnh nhỏ hơn, thường để dễ phân loại hoặc xử lý sau đó.
Break ore rock or stone into smaller pieces especially in preparation for sorting.
将矿石或石材打碎成小块,以便于分类。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Spall (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Spall |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Spalled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Spalled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Spalls |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Spalling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "spall" là danh từ và động từ trong tiếng Anh, chỉ hành động nứt hoặc vỡ của một vật liệu, thường là đá hoặc bê tông, dẫn đến việc tạo thành các mảnh vụn nhỏ. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ, và phiên bản Mỹ và Anh đều sử dụng giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh xây dựng và kỹ thuật, "spall" thường được sử dụng nhiều hơn ở Mỹ, trong khi ở Anh, nó có thể ít phổ biến hơn. Sự khác biệt trong phát âm không đáng kể.
Từ "spall" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "spallare", có nghĩa là "bóc ra" hoặc "tách ra". Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ việc các mảnh vụn hoặc mảnh nhỏ được tách ra từ một khối vật chất lớn hơn, thường là trong bối cảnh xây dựng hoặc khai thác. Ngày nay, "spall" được sử dụng để mô tả hành động tách mảnh hoặc sự hình thành các mảnh vỡ, vừa mang tính chất vật lý vừa biểu đạt sự bắt đầu của quá trình phân rã.
Từ "spall" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các chủ đề kỹ thuật và xây dựng. Trong ngữ cảnh chung, "spall" thường được sử dụng để mô tả hiện tượng bề mặt vật liệu bị vỡ hoặc nứt, phổ biến trong ngành công nghiệp xây dựng và kỹ thuật. Việc hiểu rõ từ này có thể hữu ích cho những người học tập về vật liệu hoặc tham gia vào các lĩnh vực liên quan đến kỹ thuật.
Từ "spall" là danh từ và động từ trong tiếng Anh, chỉ hành động nứt hoặc vỡ của một vật liệu, thường là đá hoặc bê tông, dẫn đến việc tạo thành các mảnh vụn nhỏ. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ, và phiên bản Mỹ và Anh đều sử dụng giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh xây dựng và kỹ thuật, "spall" thường được sử dụng nhiều hơn ở Mỹ, trong khi ở Anh, nó có thể ít phổ biến hơn. Sự khác biệt trong phát âm không đáng kể.
Từ "spall" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "spallare", có nghĩa là "bóc ra" hoặc "tách ra". Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ việc các mảnh vụn hoặc mảnh nhỏ được tách ra từ một khối vật chất lớn hơn, thường là trong bối cảnh xây dựng hoặc khai thác. Ngày nay, "spall" được sử dụng để mô tả hành động tách mảnh hoặc sự hình thành các mảnh vỡ, vừa mang tính chất vật lý vừa biểu đạt sự bắt đầu của quá trình phân rã.
Từ "spall" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các chủ đề kỹ thuật và xây dựng. Trong ngữ cảnh chung, "spall" thường được sử dụng để mô tả hiện tượng bề mặt vật liệu bị vỡ hoặc nứt, phổ biến trong ngành công nghiệp xây dựng và kỹ thuật. Việc hiểu rõ từ này có thể hữu ích cho những người học tập về vật liệu hoặc tham gia vào các lĩnh vực liên quan đến kỹ thuật.
