ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Spaniel
Một loại chó nổi tiếng với đôi tai dài và tính cách vui vẻ.
A type of dog famous for its long ears and cheerful personality.
一种以长耳朵和活泼性格闻名的狗狗品种
Một chú chó đồng hành có thể khác nhau về kích thước và màu sắc tùy thuộc vào giống cụ thể.
A companion dog can come in various sizes and colors depending on the specific breed.
这是一种伴侣犬,大小和毛色可能因品种不同而异。
Một giống chó thường được dùng trong săn bắn và đào bắt thú
A breed of dog used for hunting and searching for game.
一种狗主要用于狩猎和追踪动物。