Bản dịch của từ Sparse composite trong tiếng Việt

Sparse composite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sparse composite(Noun)

spˈɑːs kˈɒmpəsˌaɪt
ˈspɑrs ˈkɑmpəˌsaɪt
01

Một vật liệu hoặc cấu trúc được hình thành bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều vật liệu khác nhau.

A material or structure formed by combining two or more different materials

Ví dụ
02

Một thực thể tổng hợp được tạo thành từ các phần phân bố thưa thớt.

A composite entity made up of parts that are sparsely distributed

Ví dụ
03

Một vật phẩm có các thành phần không được đóng gói chặt chẽ hoặc bị rải rác.

An item in which components are not densely packed or are scattered

Ví dụ