Bản dịch của từ Special day trong tiếng Việt

Special day

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Special day(Phrase)

spˈɛʃəl dˈeɪ
ˈspɛʃəɫ ˈdeɪ
01

Một ngày đáng nhớ để kỷ niệm hoặc tổ chức lễ hội

A notable day for commemoration or festivities

Ví dụ
02

Một ngày được dành riêng cho một mục đích cụ thể, để lễ kỷ niệm hoặc tưởng niệm.

A day that is set apart for a specific purpose celebration or observance

Ví dụ
03

Một dịp được kỷ niệm hoặc công nhận là quan trọng.

An occasion that is celebrated or recognized as being important

Ví dụ