Bản dịch của từ Special occasion plates trong tiếng Việt

Special occasion plates

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Special occasion plates(Noun)

spˈɛʃəl əkˈeɪʒən plˈeɪts
ˈspɛʃəɫ əˈkeɪʒən ˈpɫeɪts
01

Một bộ sưu tập hoặc bộ đĩa được thiết kế đặc biệt cho các dịp lễ kỷ niệm độc đáo.

A collection or set of plates specifically designed for unique celebrations

Ví dụ
02

Một đĩa trang trí được sử dụng để phục vụ món ăn trong các sự kiện đặc biệt hoặc lễ kỷ niệm.

A decorative plate used for serving food during special events or celebrations

Ví dụ
03

Món ăn nghi lễ được dùng để tưởng nhớ những dịp quan trọng

Ceremonial dishes used to commemorate significant occasions

Ví dụ