Anh - Việt

Bản dịch của từ Specific issue trong tiếng Việt

specific issue

Noun

specific issue (Noun)

/spəsˈɪfɨk ˈɪʃu/
/spəsˈɪfɨk ˈɪʃu/
AI

Nghĩa 01

Một vấn đề hoặc sự việc cụ thể đang được xem xét hoặc giải quyết.

A particular problem or matter that is being considered or dealt with.

Ví dụ
Vấn đề cụ thể về vô gia cư ảnh hưởng đến nhiều thành phố ở Mỹ.The specific issue of homelessness affects many cities in America.
Nhiều người không hiểu vấn đề cụ thể về sức khỏe tâm thần.Many people do not understand the specific issue of mental health.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một ấn bản hoặc trường hợp nào đó riêng biệt hoặc khác biệt với những cái khác.

An edition or instance of something that is distinct or separate from others.

Ví dụ
Vấn đề cụ thể về người vô gia cư ảnh hưởng đến nhiều thành phố ở Mỹ.The specific issue of homelessness affects many cities in America.
Không có vấn đề cụ thể nào liên quan đến giáo dục trong báo cáo này.There is no specific issue regarding education in this report.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một điểm thảo luận hoặc tranh luận, thường nhấn mạnh một khía cạnh hẹp trong bối cảnh rộng hơn.

A point of discussion or debate, often highlighting a narrow focus within a broader context.

Ví dụ
Vấn đề cụ thể về nghèo đói ảnh hưởng đến nhiều gia đình trong thành phố.The specific issue of poverty affects many families in our city.
Báo cáo này không đề cập đến vấn đề cụ thể về vô gia cư.This report does not address the specific issue of homelessness.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh