Bản dịch của từ Spec trong tiếng Việt

Spec

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spec(Noun)

spˈɛk
spˈɛk
01

Với hy vọng thành công nhưng không có kế hoạch hay hướng dẫn cụ thể nào.

In the hope of success but without any specific plan or instructions.

Ví dụ

Spec(Verb)

spˈɛk
spˈɛk
01

Đưa ra (cái gì đó) một thông số kỹ thuật cụ thể; xây dựng theo một tiêu chuẩn xác định.

Give (something) a particular specification; construct to a specified standard.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ