Anh - Việt

Bản dịch của từ Specs trong tiếng Việt

specs

Noun

specs (Noun)

/spˈɛks/
/spˈɛks/
AI

Nghĩa 01

Từ lóng, dạng số nhiều của "spec" (viết tắt của "specification"): chỉ các thông số kỹ thuật, đặc điểm chi tiết kỹ thuật hoặc yêu cầu kỹ thuật của một sản phẩm, thiết bị hoặc dự án.

colloquial Specifications plural of spec.

Ví dụ
Thông số kỹ thuật cho mẫu iPhone mới là gì?What are the specs for the new iPhone model?
Cô ấy cung cấp thông tin chi tiết về sự kiện sắp tới.She provided detailed specs about the upcoming event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Từ lóng, viết tắt của “spectacles” — nghĩa là kính (thường là kính cận hoặc kính mắt nói chung).

colloquial plural only Abbreviation of spectacles.

Ví dụ
Cô ấy đeo kính của mình mỗi ngày để đọc và viết.She wears her specs every day for reading and writing.
Anh ấy không thích đeo kính vì chúng làm anh ta trông già.He doesn't like wearing specs because they make him look old.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh