Bản dịch của từ Speech bubble trong tiếng Việt

Speech bubble

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Speech bubble(Noun)

spˈitʃ bˈʌbəl
spˈitʃ bˈʌbəl
01

Một cách thể hiện suy nghĩ hoặc cuộc trò chuyện một cách trực quan.

A way of expressing thoughts or conversations visually.

Ví dụ
02

Một hình ảnh thể hiện cuộc đối thoại trong truyện tranh.

A graphic representation of dialogue in comic strips.

Ví dụ
03

Hình tròn hoặc hình chữ nhật chứa văn bản trong truyện tranh và phim hoạt hình.

A rounded or rectangular shape that contains text in comics and cartoons.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh