Bản dịch của từ Speech bubble trong tiếng Việt
Speech bubble

Speech bubble(Noun)
Hình ảnh biểu diễn cuộc đối thoại trong các bộ truyện tranh.
An image depicting a comic strip conversation.
这是一幅展示漫画中对话场景的图片。
Một hình dạng tròn hoặc hình chữ nhật chứa văn bản trong truyện tranh và hoạt hình.
Circles or rectangles that contain text in comics and cartoons.
漫画和动画中用来容纳对话或文字的圆形或矩形框架
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Speech bubble" (bong bóng lời nói) là thuật ngữ dùng để chỉ hình dạng đồ họa mô tả lời nói hoặc suy nghĩ của nhân vật trong truyện tranh, phim hoạt hình hay trò chơi điện tử. Trong tiếng Anh, "speech bubble" chủ yếu được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do sự khác biệt trong ngữ điệu, nhưng về tổng thể, thuật ngữ này rất phổ biến và được hiểu giống nhau trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
"Speech bubble" (bong bóng lời nói) là thuật ngữ dùng để chỉ hình dạng đồ họa mô tả lời nói hoặc suy nghĩ của nhân vật trong truyện tranh, phim hoạt hình hay trò chơi điện tử. Trong tiếng Anh, "speech bubble" chủ yếu được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do sự khác biệt trong ngữ điệu, nhưng về tổng thể, thuật ngữ này rất phổ biến và được hiểu giống nhau trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
