Bản dịch của từ Sphalerite trong tiếng Việt
Sphalerite

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Sphalerite, hay còn gọi là tinh thể kẽm sulfide, là khoáng vật chính cung cấp kẽm trong tự nhiên. Công thức hóa học của nó là ZnS, và dạng tinh thể của sphalerite thường có hình lập phương. Sphalerite có màu sắc đa dạng, chủ yếu từ vàng đến nâu, và có độ bóng như nhựa. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương đương, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa.
Sphalerite, hay còn gọi là tinh thể kẽm sulfide, là khoáng vật chính cung cấp kẽm trong tự nhiên. Công thức hóa học của nó là ZnS, và dạng tinh thể của sphalerite thường có hình lập phương. Sphalerite có màu sắc đa dạng, chủ yếu từ vàng đến nâu, và có độ bóng như nhựa. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương đương, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa.
