Bản dịch của từ Sphalerite trong tiếng Việt

Sphalerite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sphalerite(Noun)

sfˈæləɹaɪt
sfˈæləɹaɪt
01

Một khoáng vật sáng, có màu từ vàng đến nâu sẫm hoặc đen, thành phần chính là kẽm sunfua (ZnS). Thường xuất hiện trong các quặng kẽm và có bề mặt óng ánh.

A shiny mineral yellow to dark brown or black in colour consisting of zinc sulphide.

一种光亮的矿物,颜色从黄色到深褐色或黑色,主要成分是硫化锌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ