Bản dịch của từ Spherical cap trong tiếng Việt
Spherical cap
Noun [U/C]

Spherical cap(Noun)
sfˈɛrɪkəl kˈæp
ˈsfɛrɪkəɫ ˈkæp
Ví dụ
Ví dụ
03
Hình dạng ba chiều được tạo thành bằng cách cắt một quả cầu bằng một mặt phẳng.
A threedimensional shape formed by slicing a sphere with a plane
Ví dụ
