Bản dịch của từ Spherical cap trong tiếng Việt

Spherical cap

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spherical cap(Noun)

sfˈɛrɪkəl kˈæp
ˈsfɛrɪkəɫ ˈkæp
01

Phần trên hoặc phần dưới của một hình cầu bị cắt bởi một mặt phẳng.

The upper or lower portion of a sphere that is cut off by a plane

Ví dụ
02

Trong hình học, một nửa cầu (hay chóp cầu) là một phần của mặt cầu được giới hạn bởi một mặt phẳng.

In geometry a spherical cap is a section of a sphere that is bounded by a plane

Ví dụ
03

Hình dạng ba chiều được tạo thành bằng cách cắt một quả cầu bằng một mặt phẳng.

A threedimensional shape formed by slicing a sphere with a plane

Ví dụ