spinet
Noun
spinet (Noun)
/spɪnˈɛt/
/spɪnˈɛt/
AI
Ví dụ
Cô ấy chơi đàn spinet rất hay tại các sự kiện cộng đồng mỗi cuối tuần.She plays the spinet beautifully at community events every weekend.
Họ không còn đàn spinet nào trong phòng nhạc của mình nữa.They do not have a spinet in their music room anymore.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Spinet thường được chơi trong các buổi gặp gỡ xã hội thế kỷ 18.The spinet was commonly played in 18th-century social gatherings.
Rất ít người vẫn sở hữu một chiếc spinet hôm nay trong cộng đồng của chúng tôi.Few people still own a spinet today in our community.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Spinet" là một loại nhạc cụ dùng để chơi nhạc, thuộc nhóm đàn dây và có hình dạng tương tự như đàn piano nhỏ gọn. Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ những cây đàn piano mini hoặc đàn harpsichord nhỏ, có lịch sử xuất hiện từ thế kỷ 15. Trong tiếng Anh Mỹ, "spinet" mang nghĩa tương tự, nhưng cách thức sử dụng có thể phổ biến hơn trong lĩnh vực âm nhạc cổ điển.