Bản dịch của từ Harpsichord trong tiếng Việt
Harpsichord

Harpsichord (Noun)
Một loại nhạc cụ bàn phím cổ, có dây nằm ngang vuông góc với bàn phím trong thân hộp dài và hơi thuôn; khi nhấn phím, đầu mút bằng lông vũ hoặc nhựa sẽ bấm vào dây để phát âm. Nhạc cụ này thường được dùng trong âm nhạc cổ điển châu Âu từ thế kỷ 16 đến 18.
A keyboard instrument with horizontal strings which run perpendicular to the keyboard in a long tapering case and are plucked by points of quill leather or plastic operated by depressing the keys It is used chiefly in European classical music of the 16th to 18th centuries.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Harpsichord là một nhạc cụ dây được phát triển vào thời kỳ Phục hưng, sử dụng cơ chế gảy để tạo ra âm thanh. Nhạc cụ này thường được sử dụng trong âm nhạc cổ điển châu Âu, đặc biệt trong các tác phẩm của Bach và Handel. Khác với piano, harpsichord không có khả năng điều chỉnh âm lượng dựa trên lực nhấn phím. Trong tiếng Anh, "harpsichord" được sử dụng cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết.
Họ từ
Harpsichord là một nhạc cụ dây được phát triển vào thời kỳ Phục hưng, sử dụng cơ chế gảy để tạo ra âm thanh. Nhạc cụ này thường được sử dụng trong âm nhạc cổ điển châu Âu, đặc biệt trong các tác phẩm của Bach và Handel. Khác với piano, harpsichord không có khả năng điều chỉnh âm lượng dựa trên lực nhấn phím. Trong tiếng Anh, "harpsichord" được sử dụng cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết.
