Bản dịch của từ Quill trong tiếng Việt
Quill

Quill (Noun)
Một loại nhạc cụ hơi gồm nhiều ống rỗng, thường có kích thước khác nhau, xếp cạnh nhau và thổi để tạo âm — gọi là đàn ống, sáo ống hoặc ống pan (pan pipes).
Pan pipes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quill (Verb)
Xếp (vải) thành những nếp gấp nhỏ, hình trụ hoặc ống, chạy dọc theo vải — tức là làm vải có nhiều nếp gấp tròn, xen kẽ nhau như ống nhỏ.
Form (fabric) into small cylindrical folds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Quill là thuật ngữ chỉ một cây bút được làm từ lông chim, thường là lông vũ của ngỗng hoặc gà tây, sử dụng để viết trên giấy. Trong tiếng Anh, quill được xem là biểu tượng của văn học cổ điển và truyền thống viết tay. Từ nách chính này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng trong văn phong đương đại, quill có thể ám chỉ đến việc viết bằng tay, mang ý nghĩa bồi hồi hoài niệm trong bối cảnh kỹ thuật số ngày nay.
Quill là thuật ngữ chỉ một cây bút được làm từ lông chim, thường là lông vũ của ngỗng hoặc gà tây, sử dụng để viết trên giấy. Trong tiếng Anh, quill được xem là biểu tượng của văn học cổ điển và truyền thống viết tay. Từ nách chính này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng trong văn phong đương đại, quill có thể ám chỉ đến việc viết bằng tay, mang ý nghĩa bồi hồi hoài niệm trong bối cảnh kỹ thuật số ngày nay.
