Anh - Việt

Bản dịch của từ Quill trong tiếng Việt

quill

VerbNoun

quill (Verb)

/kwɪl/
/kwˈɪl/
AI

Nghĩa 01

Xếp (vải) thành những nếp gấp nhỏ, hình trụ hoặc ống, chạy dọc theo vải — tức là làm vải có nhiều nếp gấp tròn, xen kẽ nhau như ống nhỏ.

Form (fabric) into small cylindrical folds.

Ví dụ
Cô ấy uốn vải để tạo ra một thiết kế độc đáo cho chiếc váy của mình.She quilled the fabric to create a unique design for her dress.
Nhà thiết kế thời trang uốn vải để tạo thêm họa tiết cho trang phục.The fashion designer quills the material to add texture to the outfit.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

quill (Noun)

/kwɪl/
/kwˈɪl/
AI

Nghĩa 01

Các gai rỗng, nhọn trên lưng của thú có gai như nhím hoặc con nhím nhục (porcupine), dùng để tự vệ.

The hollow sharp spines of a porcupine, hedgehog, or other spiny mammal.

Ví dụ
Lông nhím đóng vai trò như một cơ chế phòng vệ chống lại kẻ săn mồi.The porcupine's quills serve as a defense mechanism against predators.
Nhím sử dụng lông của chúng để bảo vệ bản thân khỏi các mối đe dọa tiềm tàng.Hedgehogs use their quills to protect themselves from potential threats.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loại nhạc cụ hơi gồm nhiều ống rỗng, thường có kích thước khác nhau, xếp cạnh nhau và thổi để tạo âm — gọi là đàn ống, sáo ống hoặc ống pan (pan pipes).

Pan pipes.

Ví dụ
Trong buổi họp mặt giao lưu, nhạc sĩ đã chơi một giai điệu ngọt ngào trên chiếc bút lông của mình.During the social gathering, the musician played a sweet melody on his quill.
Âm thanh êm dịu của chiếc bút lông vang vọng khắp phòng, thu hút sự chú ý của mọi người.The quill's soothing sound echoed through the room, captivating everyone's attention.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một hoặc những chiếc lông lớn ở cánh hoặc đuôi của chim, thường cứng và giúp chim bay hoặc giữ thăng bằng.

Any of the main wing or tail feathers of a bird.

Ví dụ
Con công tự hào khoe những chiếc lông đầy màu sắc của mình trong nghi lễ giao phối.The peacock proudly displayed its colorful quills during the mating ritual.
Lông của loài cú rất sắc bén và hiệu quả để bắt mồi vào ban đêm.The owl's quills were sharp and effective for catching prey at night.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh