Bản dịch của từ Spinning kick trong tiếng Việt

Spinning kick

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spinning kick(Phrase)

spˈɪnɪŋ kˈɪk
ˈspɪnɪŋ ˈkɪk
01

Kỹ thuật múa võ thực hiện cú đá trong khi xoay người

A martial arts technique that involves a spinning kick.

一种武术技巧,指在身体旋转中完成的踢腿动作。

Ví dụ
02

Một kiểu đá trong các môn võ thuật đối kháng, nơi người tấn công quay vòng để tạo đà.

This is a type of stone used in combat sports, where the attacker spins to gain momentum.

一种石头被用在对抗性运动中,攻击者会旋转身体以获得动力。

Ví dụ
03

Một động tác linh hoạt trong võ thuật có đặc điểm là chuyển động quay tròn kết thúc bằng một cú sút mạnh mẽ.

An agile move in martial arts characterized by a spinning motion ending with a powerful kick.

这是一种充满活力的武术动作,特色在于旋转后发出一记有力的踢击。

Ví dụ