Bản dịch của từ Attacker trong tiếng Việt
Attacker
Noun [U/C]

Attacker(Noun)
ˈætækɐ
ˈɑˌtækɝ
Ví dụ
02
Một thực thể khởi xướng một hành động hung hăng trong một cuộc xung đột hoặc cạnh tranh
An entity that initiates an aggressive action in a conflict or competition
Ví dụ
