Bản dịch của từ Spiral curls trong tiếng Việt

Spiral curls

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spiral curls(Noun)

spˈaɪərəl kˈɜːlz
ˈspaɪrəɫ ˈkɝɫz
01

Một kỹ thuật trang trí trong tạo kiểu tóc liên quan đến việc cuộn tóc thành các hình xoắn ốc.

A decorative technique in hair styling that involves winding hair into spiral forms

Ví dụ
02

Tóc xoăn được cuộn thành hình xoắn ốc

Curly hair twisted into a spiral shape

Ví dụ
03

Một kiểu tóc mà các lọn tóc được tạo thành hình xoắn ốc.

A type of hairstyle where curls are formed in a spiral pattern

Ví dụ