Bản dịch của từ Spiritual carving trong tiếng Việt
Spiritual carving
Phrase

Spiritual carving(Phrase)
spˈɪrɪtʃˌuːəl kˈɑːvɪŋ
ˈspɪrɪˌtʃuəɫ ˈkɑrvɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Việc tạo ra các tác phẩm điêu khắc phản ánh các tín ngưỡng tôn giáo hoặc tâm linh
Creating sculptures that reflect religious beliefs or spiritual ideas.
创作反映宗教或形而上学信仰的雕塑作品的艺术实践
Ví dụ
