Bản dịch của từ Spiritual carving trong tiếng Việt

Spiritual carving

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spiritual carving(Phrase)

spˈɪrɪtʃˌuːəl kˈɑːvɪŋ
ˈspɪrɪˌtʃuəɫ ˈkɑrvɪŋ
01

Một tác phẩm nghệ thuật nhằm truyền tải thông điệp tâm linh hoặc kết nối với các chủ đề tâm linh.

An artistic representation intended to convey a spiritual message or connect with spiritual themes

Ví dụ
02

Một kỹ thuật hoặc hình thức nghệ thuật liên quan đến việc hình thành hoặc khắc chạm các vật liệu mang ý nghĩa tâm linh.

A technique or art form involving the shaping or engraving of materials with spiritual significance

Ví dụ
03

Việc thực hiện các tác phẩm điêu khắc phản ánh niềm tin tôn giáo hoặc siêu hình.

The practice of creating sculptural work that reflects religious or metaphysical beliefs

Ví dụ