splashy
splashy (Adjective)
Nghĩa 01
Dùng để mô tả điều gì đó thu hút nhiều sự chú ý bằng cách phô trương, lòe loẹt hoặc ấn tượng một cách bề ngoài.
Attracting a great deal of attention ostentatiously impressive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của splashy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
splashy mềm mại | splashier thu tiền | splashiest splashiest |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "splashy" thường được sử dụng để mô tả điều gì đó nổi bật, thu hút sự chú ý, đôi khi mang ý nghĩa phô trương hoặc cầu kỳ. Trong tiếng Anh Mỹ, "splashy" có thể ám chỉ đến một cách trình diễn hoặc quảng bá đặc sắc, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể liên quan đến các hoạt động ngoài trời hoặc vui chơi. Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và sắc thái văn hóa.