splintered
splintered (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
splintered (Verb)
Nghĩa 01
Khiến một nhóm, mối quan hệ hoặc tập thể tan rã, chia rẽ; làm cho mọi người tách ra thành từng phần nhỏ hoặc không còn đoàn kết.
cause a group or relationship to break up.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "splintered" có nguồn gốc từ động từ "splinter", mang nghĩa chỉ sự vỡ vụn hoặc tách rời thành nhiều mảnh nhỏ. Trong tiếng Anh, "splintered" thường được dùng để miêu tả các vật thể, như gỗ hoặc thủy tinh, huyện vỡ ra thành các mảnh sắc nét. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng trong ngữ cảnh nói, sự nhấn mạnh trên âm tiết có thể khác nhau. Tuy nhiên, không có khác biệt rõ rệt về nghĩa hay hình thức viết giữa hai phiên bản này.