Bản dịch của từ Splintering trong tiếng Việt
Splintering

Splintering(Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "splintering" xuất phát từ động từ "splinter", mang nghĩa tách ra thành từng mảnh nhỏ hoặc vỡ vụn. Trong ngữ cảnh xã hội, nó thường ám chỉ đến sự chia rẽ trong một nhóm hoặc tổ chức. Mặc dù "splintering" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng ở một số ngữ cảnh chính trị hay xã hội, từ này có thể mang ý nghĩa mạnh hơn ở Mỹ, thể hiện sự phân chia sâu sắc hơn trong các cuộc tranh luận hoặc phong trào.
Từ "splintering" xuất phát từ động từ tiếng Latinh "splintere", có nghĩa là "bẻ gãy" hoặc "phân đoạn". Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ hiện tượng gỗ bị vỡ thành các mảnh nhỏ. Sự phát triển ý nghĩa của từ này phản ánh quá trình tách rời hoặc phân chia. Hiện tại, "splintering" được áp dụng trong nhiều bối cảnh, không chỉ giới hạn ở vật chất mà còn liên quan đến sự phân tách trong các tổ chức xã hội hoặc chính trị.
Từ "splintering" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các bài viết và phần nghe liên quan đến chủ đề môi trường và phân tích xã hội. Trong ngữ cảnh khác, "splintering" thường được dùng để chỉ sự phân rã hoặc tách rời, như trong lĩnh vực chính trị khi mô tả sự phân chia của một nhóm hay tổ chức. Ngoài ra, từ này cũng có thể gặp trong lĩnh vực tâm lý học, khi mô tả sự phân tán của nhận thức hoặc cảm xúc.
Họ từ
Từ "splintering" xuất phát từ động từ "splinter", mang nghĩa tách ra thành từng mảnh nhỏ hoặc vỡ vụn. Trong ngữ cảnh xã hội, nó thường ám chỉ đến sự chia rẽ trong một nhóm hoặc tổ chức. Mặc dù "splintering" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng ở một số ngữ cảnh chính trị hay xã hội, từ này có thể mang ý nghĩa mạnh hơn ở Mỹ, thể hiện sự phân chia sâu sắc hơn trong các cuộc tranh luận hoặc phong trào.
Từ "splintering" xuất phát từ động từ tiếng Latinh "splintere", có nghĩa là "bẻ gãy" hoặc "phân đoạn". Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ hiện tượng gỗ bị vỡ thành các mảnh nhỏ. Sự phát triển ý nghĩa của từ này phản ánh quá trình tách rời hoặc phân chia. Hiện tại, "splintering" được áp dụng trong nhiều bối cảnh, không chỉ giới hạn ở vật chất mà còn liên quan đến sự phân tách trong các tổ chức xã hội hoặc chính trị.
Từ "splintering" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các bài viết và phần nghe liên quan đến chủ đề môi trường và phân tích xã hội. Trong ngữ cảnh khác, "splintering" thường được dùng để chỉ sự phân rã hoặc tách rời, như trong lĩnh vực chính trị khi mô tả sự phân chia của một nhóm hay tổ chức. Ngoài ra, từ này cũng có thể gặp trong lĩnh vực tâm lý học, khi mô tả sự phân tán của nhận thức hoặc cảm xúc.
