splintering
VerbNoun
splintering (Verb)
/splˈɪntɚɪŋ/
/splˈɪntɚɪŋ/
AI
Ví dụ
Cộng đồng đang bị chia rẽ do những ý kiến chính trị khác nhau và xung đột.The community is splintering due to differing political opinions and conflicts.
Các nhà hoạt động không bị chia rẽ; họ vẫn đoàn kết vì công lý xã hội.The activists are not splintering; they remain united for social justice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
splintering (Noun)
/splˈɪntɚɪŋ/
/splˈɪntɚɪŋ/
AI
Ví dụ
Việc mất niềm tin trong cộng đồng làm hại các mối quan hệ xã hội ở thành phố chúng ta.The splintering of community trust harms social relationships in our city.
Không có vấn đề nào gây rạn nứt trong các cuộc họp cộng đồng ở khu phố chúng ta.There are no splintering issues in our neighborhood's community meetings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "splintering" xuất phát từ động từ "splinter", mang nghĩa tách ra thành từng mảnh nhỏ hoặc vỡ vụn. Trong ngữ cảnh xã hội, nó thường ám chỉ đến sự chia rẽ trong một nhóm hoặc tổ chức. Mặc dù "splintering" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng ở một số ngữ cảnh chính trị hay xã hội, từ này có thể mang ý nghĩa mạnh hơn ở Mỹ, thể hiện sự phân chia sâu sắc hơn trong các cuộc tranh luận hoặc phong trào.