Anh - Việt

Bản dịch của từ Splintering trong tiếng Việt

splintering

VerbNoun

splintering (Verb)

/splˈɪntɚɪŋ/
/splˈɪntɚɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Làm vỡ thành những mảnh nhỏ sắc nhọn; bị nứt vỡ thành các mảnh vụn (thường dùng cho gỗ, thủy tinh, hoặc vật cứng khác).

Break or cause to break into small sharp fragments.

Ví dụ
Cộng đồng đang bị chia rẽ do những ý kiến chính trị khác nhau và xung đột.The community is splintering due to differing political opinions and conflicts.
Các nhà hoạt động không bị chia rẽ; họ vẫn đoàn kết vì công lý xã hội.The activists are not splintering; they remain united for social justice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

splintering (Noun)

/splˈɪntɚɪŋ/
/splˈɪntɚɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Một mảnh nhỏ, mỏng và sắc nhọn của gỗ, thủy tinh hoặc vật liệu tương tự bị tách ra từ một mảnh lớn hơn.

A small thin sharp piece of wood glass or similar material broken off from a larger piece.

Ví dụ
Việc mất niềm tin trong cộng đồng làm hại các mối quan hệ xã hội ở thành phố chúng ta.The splintering of community trust harms social relationships in our city.
Không có vấn đề nào gây rạn nứt trong các cuộc họp cộng đồng ở khu phố chúng ta.There are no splintering issues in our neighborhood's community meetings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh