Bản dịch của từ Split into trong tiếng Việt
Split into
Phrase

Split into(Phrase)
splˈɪt ˈɪntəʊ
ˈspɫɪt ˈɪntoʊ
01
Gây ra sự khác biệt về ý kiến hoặc xung đột
To cause a difference of opinion or conflict
Ví dụ
02
Để chia sẻ hoặc phân phát cái gì đó giữa một nhóm
To divide or distribute something among a group
Ví dụ
03
Tách ra thành từng phần hoặc ngăn
To separate into parts or sections
Ví dụ
