Anh - Việt

Bản dịch của từ Sported trong tiếng Việt

sported

Verb

sported (Verb)

/spˈɔːtɪd/
/ˈspɔrtɪd/
AI

Nghĩa 01 · Để tham gia hoặc tham gia vào các hoạt động thể thao

Để tham gia hoặc tham gia vào các hoạt động thể thao

To engage in or participate in sports activities

Ví dụ
Maya tham gia thể thao tại lễ hội cộng đồng, nhờ đó tăng cường gắn kết xã hội.Maya sported at our community festival, building social ties.
Daniel chưa bao giờ chơi thể thao cùng các bạn học nên cảm thấy bị cô lập về mặt xã hội.Daniel never sported with classmates, so he felt socially isolated.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có hoặc mặc một thứ gì đó như một đặc điểm đáng chú ý hoặc đặc biệt

Có hoặc mặc một thứ gì đó như một đặc điểm đáng chú ý hoặc đặc biệt

To have or wear something as a noticeable or distinctive feature

Ví dụ
Tại Thế vận hội Paris 2024, Maya để kiểu tóc tết nổi bật trong các cuộc phỏng vấn xã hội.At the 2024 Paris Olympics, Maya sported bright braids during social interviews.
Daniel chưa bao giờ để lộ hình xăm nổi bật trong cuộc tranh biện đại học.Daniel never sported a visible tattoo during his university debate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Để trưng bày hoặc triển lãm một cách tự hào

Để trưng bày hoặc triển lãm một cách tự hào

To display or exhibit proudly

Ví dụ
Maya khoe đầy tự hào chiếc cúp tranh biện trong bài phát biểu về các vấn đề xã hội.Maya sported her debate trophy proudly during a social issues speech.
Liam không bao giờ khoe chiếc đồng hồ đắt tiền tại các hoạt động tình nguyện xã hội.Liam never sported his expensive watch at social volunteer events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh