Bản dịch của từ Sportive trong tiếng Việt

Sportive

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sportive(Adjective)

spˈoʊɹtɪv
spˈoʊɹtɪv
01

Mang sắc thái vui đùa, nhẹ nhàng, hài hước — thái độ hoặc hành động tươi vui, chẳng nghiêm trọng hay trang trọng.

Playful lighthearted.

Ví dụ
02

Miêu tả người hoặc thái độ liên quan đến thể thao: thích thể thao, có năng khiếu hoặc giỏi các hoạt động thể thao, có tinh thần thể thao.

Relating to interested in or good at sport.

Ví dụ

Sportive(Noun)

spˈoʊɹtɪv
spˈoʊɹtɪv
01

Một sự kiện đạp xe đường dài (trên đường công cộng hoặc tuyến cố định) mà nhiều người tham gia cùng đi theo lộ trình đã đánh dấu; thường không mang tính thi đấu chuyên nghiệp mà thiên về thử thách cá nhân và trải nghiệm chung.

A longdistance road cycling event in which a large number of cyclists ride a marked route.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ