Bản dịch của từ Sports agent trong tiếng Việt
Sports agent
Noun [U/C]

Sports agent(Noun)
spˈɔːts ˈeɪdʒənt
ˈspɔrts ˈeɪdʒənt
01
Một cá nhân hoạt động thay mặt cho các chuyên gia thể thao để thúc đẩy các thỏa thuận và chương trình quảng bá.
An individual who acts on behalf of sports professionals to facilitate deals and promotions
Ví dụ
02
Một người quản lý sự nghiệp cho các vận động viên chuyên nghiệp, đàm phán hợp đồng và các thỏa thuận tài trợ.
A person who manages the careers of professional athletes negotiating contracts and endorsements
Ví dụ
03
Một đại diện cho các vận động viên thường tham gia vào việc đàm phán hợp đồng và tiếp thị.
A representative for athletes often involved in contract negotiations and marketing
Ví dụ
