spreader
Noun
spreader (Noun)
/spɹˈɛdɚ/
/spɹˈɛdəɹ/
AI
Ví dụ
Tổ chức từ thiện phân phát thức ăn bằng một thiết bị phân phối.The charity organization distributed food with a spreader.
Người tình nguyện sử dụng một thiết bị phân phối để gieo hạt giống trong công viên.The volunteer used a spreader to sow seeds in the park.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Người truyền thông xã hội chia sẻ tin tức nhanh chóng.The social media spreader shared the news quickly.
Người truyền thông sự kiện từ thiện nâng cao nhận thức về mục đích.The charity event spreader raised awareness about the cause.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spreader" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ một công cụ hoặc thiết bị dùng để phân phối hoặc lan truyền một cái gì đó, chẳng hạn như phân bón, nguyên liệu thực phẩm hoặc bệnh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có nghĩa tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ, "spreader" trong tiếng Anh Anh có thể thường được áp dụng cho các thiết bị nông nghiệp, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nó cũng có thể dùng để chỉ những dụng cụ dùng trong chế biến thực phẩm.