Bản dịch của từ Springtail trong tiếng Việt

Springtail

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Springtail (Noun)

spɹˈɪŋteɪl
spɹˈɪŋteɪl
01

Một loại côn trùng rất nhỏ, không có cánh, có một bộ phận ở dưới bụng giống lò xo giúp chúng bật nhảy khi bị kích động. Thường gặp nhiều trong đất, lá mục và rác thực vật.

A minute primitive wingless insect which has a springlike organ under the abdomen that enables it to leap when disturbed Springtails are abundant in the soil and leaf litter.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh