Bản dịch của từ Springtail trong tiếng Việt
Springtail

Springtail (Noun)
Một loại côn trùng rất nhỏ, không có cánh, có một bộ phận ở dưới bụng giống lò xo giúp chúng bật nhảy khi bị kích động. Thường gặp nhiều trong đất, lá mục và rác thực vật.
A minute primitive wingless insect which has a springlike organ under the abdomen that enables it to leap when disturbed Springtails are abundant in the soil and leaf litter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Springtail, trong tiếng Việt gọi là "bọ nhảy", là một nhóm côn trùng nhỏ thuộc lớp Collembola. Chúng có đặc điểm nổi bật bởi khả năng nhảy cao nhờ cấu trúc "furcula" nằm dưới bụng. Springtails thường sống trong đất, dưới lá mục, và môi trường ẩm ướt, đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân hủy hữu cơ. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về hình thức viết, phát âm hay nghĩa.
Springtail, trong tiếng Việt gọi là "bọ nhảy", là một nhóm côn trùng nhỏ thuộc lớp Collembola. Chúng có đặc điểm nổi bật bởi khả năng nhảy cao nhờ cấu trúc "furcula" nằm dưới bụng. Springtails thường sống trong đất, dưới lá mục, và môi trường ẩm ướt, đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân hủy hữu cơ. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về hình thức viết, phát âm hay nghĩa.
