spruces
spruces (Noun)
Nghĩa 01
Một cây thường xanh có lá và nón hình kim.
An evergreen tree with needlelike leaves and cones.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của spruces (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
spruce | spruces |
spruces (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Làm đẹp lên: cải thiện hoặc nâng cao hình thức hoặc tình trạng của một cái gì đó.
To spruce up to improve or enhance the appearance or condition of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spruces" là số nhiều của "spruce", chỉ về một nhóm cây thuộc chi Picea, thường được biết đến với tên gọi là cây thông. Cây spruces mọc ở các vùng ôn đới và nhiệt đới, có khả năng chịu lạnh tốt. Về ngữ âm và ngữ nghĩa, không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong từ này, nhưng trong ngữ cảnh, "spruce" có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, nghĩa là làm sạch, gọn gàng hoặc chỉnh sửa theo cách tích cực.