Bản dịch của từ Squeeze space trong tiếng Việt

Squeeze space

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Squeeze space(Noun)

skwˈiːz spˈeɪs
ˈskwiz ˈspeɪs
01

Hành động dùng lực để nén cái gì đó lại

Applying pressure to compress something.

施加压力以压缩某样东西。

Ví dụ
02

Tình huống hoặc trạng thái có ít không gian hoặc tự do

A situation or state where there's little room to breathe or freedom.

一种空间有限或自由度受限的情境或状态。

Ví dụ
03

Hành động hết thời gian hoặc cạn kiệt tài nguyên

Running out of time or resources

时间或资源耗尽的行为

Ví dụ