Bản dịch của từ Staff training trong tiếng Việt
Staff training
Noun [U/C]

Staff training(Noun)
stˈæf tɹˈeɪnɨŋ
stˈæf tɹˈeɪnɨŋ
01
Các hoạt động nhằm nâng cao năng lực và khả năng của nhân viên trong tổ chức.
Activities aimed at enhancing the competence and capability of an organization’s staff.
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phương pháp hệ thống nhằm tăng cường hiệu quả của nhân viên trong các vai trò của họ.
A systematic approach to increasing the effectiveness of staff in their roles.
Ví dụ
