Bản dịch của từ Stage evaluations trong tiếng Việt

Stage evaluations

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stage evaluations(Noun)

stˈeɪdʒ ɪvˌæljuːˈeɪʃənz
ˈsteɪdʒ ɪˌvæɫjuˈeɪʃənz
01

Một bục nâng, thường thấy trong các nhà hát, nơi các buổi biểu diễn được diễn ra.

A raised platform typically in a theater where performances are given

Ví dụ
02

Một giai đoạn cụ thể trong một dự án hoặc công việc nào đó.

A particular phase in a project or undertaking

Ví dụ
03

Một điểm cụ thể trong một quy trình hoặc chuỗi sự kiện

A specific point in a process or series of events

Ví dụ