Bản dịch của từ Stage fright trong tiếng Việt

Stage fright

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stage fright(Noun)

stˈeɪfɡɹˌaɪt
stˈeɪfɡɹˌaɪt
01

Cảm giác lo lắng, hồi hộp hoặc sợ khi một người sắp biểu diễn hoặc nói trước khán giả; nỗi run/lo lắng vì phải xuất hiện trước đám đông.

A state of nervousness or apprehension experienced by a performer about to appear before an audience.

在观众面前表演时感到紧张或恐惧的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Stage fright(Idiom)

ˈsteɪdʒˈfraɪt
ˈsteɪdʒˈfraɪt
01

Cảm giác lo lắng, bồn chồn hoặc sợ hãi rất mạnh khi phải trình diễn, phát biểu hoặc đứng trước đám đông; mất tự tin và run khi đang trên sân khấu hoặc trước một sự kiện công khai.

Extreme nervousness or anxiety experienced before or during a public performance or event.

在公开表演或事件前感到极度紧张或焦虑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh