Anh - Việt

Bản dịch của từ Staggerer trong tiếng Việt

staggerer

Noun CountableNoun

staggerer (Noun Countable)

/stˈæɡɚɨɹ/
/stˈæɡɚɨɹ/
AI

Nghĩa 01 · Người đi loạng choạng, hay bước đi không vững (thường do say rượu hoặc mất thăng bằng).

Người đi loạng choạng, hay bước đi không vững (thường do say rượu hoặc mất thăng bằng).

A person who staggers especially due to being drunk or unsteady.

Ví dụ
Tối qua, một người say đã ngã xuống vỉa hè bên ngoài quán bar.Last night, a staggerer fell on the sidewalk outside the bar.
Nhiều người say làm rối loạn trật tự ở trung tâm vào cuối tuần.Many staggerers disturb the peace in downtown on weekends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

staggerer (Noun)

/stˈæɡɚɨɹ/
/stˈæɡɚɨɹ/
AI

Nghĩa 01 · Người hoặc vật làm cho người khác loạng choạng, chao đảo; gây ra sự mất thăng bằng hoặc khiến ai đó đi không vững.

Người hoặc vật làm cho người khác loạng choạng, chao đảo; gây ra sự mất thăng bằng hoặc khiến ai đó đi không vững.

A person or thing that staggers.

Ví dụ
Người loạng choạng ở bữa tiệc gặp khó khăn khi giữ thăng bằng khi nhảy.The staggerer at the party struggled to maintain balance while dancing.
Nhiều người loạng choạng đã không tham dự sự kiện xã hội cuối tuần trước.Many staggerers did not attend the social event last weekend.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh