staggers
staggers (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Di chuyển không ổn định; lắc lư hoặc chao đảo.
Di chuyển không ổn định; lắc lư hoặc chao đảo.
To move unsteadily to sway or wobble.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của staggers (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | stagger |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | staggered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | staggered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | staggers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | staggering |
staggers (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một trường hợp chuyển động loạng choạng hoặc không ổn định.
Một trường hợp chuyển động loạng choạng hoặc không ổn định.
An instance of staggering or an unsteady movement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của staggers (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
stagger | staggers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "staggers" thường được hiểu là một động từ chỉ hành động đi loạng choạng hoặc không vững. Trong tiếng Anh, "staggers" có thể ám chỉ tình trạng mất thăng bằng hoặc yếu sinh lý. Phiên bản Mỹ và Anh không có sự khác biệt lớn về mặt nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi; ví dụ, "staggers" trong tiếng Anh Anh thường chỉ hành động đi loạng choạng nhiều hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi nó có thể đề cập đến sự chệnh choạng do say rượu hoặc mệt nhọc.