Anh - Việt
stand out
Verb
stand out (Verb)
/stænd aʊt/
/stænd aʊt/
AI
Ví dụ
Sự tốt bụng của cô ấy nổi bật trong cộng đồng.Her kindness stood out in the community.
Tài năng hát của anh ấy nổi bật giữa bạn bè của anh ấy.His talent for singing stood out among his friends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "stand out" có nghĩa là "nổi bật" hoặc "khác biệt" trong một ngữ cảnh cụ thể. Nó thường được sử dụng để chỉ một cá nhân, sự vật hoặc hiện tượng có đặc điểm nổi trội so với các yếu tố khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này giữ nguyên hình thức và cách sử dụng, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, cụm từ có thể thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ lại phổ biến trong văn nói và các bài viết không chính thức.