Anh - Việt

Bản dịch của từ Stand out trong tiếng Việt

stand out

Verb

stand out (Verb)

/stænd aʊt/
/stænd aʊt/
AI

Nghĩa 01

Dễ thấy hoặc dễ nhận ra hơn những thứ xung quanh; nổi bật đến mức dễ được chú ý.

To be very easy to see or notice.

Ví dụ
Sự tốt bụng của cô ấy nổi bật trong cộng đồng.Her kindness stood out in the community.
Tài năng hát của anh ấy nổi bật giữa bạn bè của anh ấy.His talent for singing stood out among his friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh