Bản dịch của từ Stand out trong tiếng Việt

Stand out

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stand out(Adjective)

stænd aʊt
stænd aʊt
01

Nổi bật, khác biệt rõ rệt so với những thứ cùng loại nên dễ được chú ý hoặc dễ nhận ra.

Noticeably different from others of the same kind.

显著不同于同类事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Stand out(Noun)

stænd aʊt
stænd aʊt
01

Người hoặc vật nổi bật hơn hẳn so với những người hoặc vật khác về mặt năng lực, phẩm chất hoặc ấn tượng.

A person or thing that is much better than others.

突出的人或物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Stand out(Verb)

stænd aʊt
stænd aʊt
01

Dễ thấy hoặc dễ nhận ra hơn những thứ xung quanh; nổi bật đến mức dễ được chú ý.

To be very easy to see or notice.

非常明显

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh