Anh - Việt

Bản dịch của từ Standard operating procedure trong tiếng Việt

standard operating procedure

Noun

standard operating procedure (Noun)

/stˈændɚd ˈɑpɚˌeɪtɨŋ pɹəsˈidʒɚ/
/stˈændɚd ˈɑpɚˌeɪtɨŋ pɹəsˈidʒɚ/
AI

Nghĩa 01

Một bộ hướng dẫn từng bước do một tổ chức biên soạn để giúp công nhân thực hiện các hoạt động thường xuyên.

A set of step-by-step instructions compiled by an organization to help workers carry out routine operations.

Ví dụ
Nhóm xã hội tuân theo một quy trình vận hành tiêu chuẩn để tổ chức sự kiện.The social group follows a standard operating procedure for organizing events.
Họ không có quy trình vận hành tiêu chuẩn cho các dự án phục vụ cộng đồng.They do not have a standard operating procedure for community service projects.

Nghĩa 02

Các quy trình cụ thể được thiết lập bởi một tổ chức để đảm bảo chất lượng và tuân thủ nhất quán trong việc thực hiện các nhiệm vụ.

The specific procedures established by an organization to ensure consistent quality and compliance in the execution of tasks.

Ví dụ
Mỗi trung tâm cộng đồng có một quy trình hoạt động tiêu chuẩn để tổ chức sự kiện.Every community center has a standard operating procedure for organizing events.
Họ không tuân theo quy trình hoạt động tiêu chuẩn trong các cuộc họp cộng đồng.They do not follow the standard operating procedure during community meetings.

Nghĩa 03

Một tài liệu chi tiết giải thích cách thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể theo một cách nhất định.

A detailed document that explains how to perform a particular job or task in a certain way.

Ví dụ
Trường học tuân theo một quy trình vận hành tiêu chuẩn cho các buổi diễn tập khẩn cấp mỗi tháng.The school follows a standard operating procedure for emergency drills every month.
Họ không có quy trình vận hành tiêu chuẩn để xử lý khiếu nại của học sinh.They do not have a standard operating procedure for handling student complaints.

Video ngữ cảnh