Bản dịch của từ Standby bag trong tiếng Việt

Standby bag

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Standby bag(Noun)

stˈændbi bˈæɡ
ˈstændbi ˈbæɡ
01

Một chiếc túi dùng trong tình huống khẩn cấp hoặc để tiếp cận nhanh chóng các vật dụng cần thiết.

A bag used in emergencies or for quick access to essentials

Ví dụ
02

Một chiếc túi phù hợp để mang lên máy bay như hành lý xách tay.

A bag suitable for carrying on a plane as carryon luggage

Ví dụ
03

Một chiếc túi dùng để đựng đồ cá nhân cho những chuyến đi ngắn.

A bag used for holding personal belongings for a short trip or journey

Ví dụ