Bản dịch của từ Standing apart trong tiếng Việt
Standing apart
Phrase

Standing apart(Phrase)
stˈændɪŋ ˈeɪpɑːt
ˈstændɪŋ ˈeɪˈpɑrt
01
Một trạng thái độc lập hoặc cá tính riêng biệt
A state of independence or individuality
Ví dụ
02
Một biểu hiện chỉ sự tách biệt hoặc cô lập
Ví dụ
03
Hành động tách biệt về mặt thể chất hoặc tâm lý khỏi những người khác.
The act of being physically or metaphorically distanced from others
Ví dụ
