Bản dịch của từ Staple item trong tiếng Việt

Staple item

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Staple item(Noun)

stˈeɪpəl ˈaɪtəm
ˈsteɪpəɫ ˈaɪˌtɛm
01

Một mặt hàng thiết yếu hoặc cơ bản, đặc biệt về thực phẩm hoặc sản phẩm.

A basic or essential item, especially relating to food or products.

这是一种基本或必需的商品,尤其是与食品或日用品有关的产品。

Ví dụ
02

Một loại sản phẩm cơ bản hoặc nguyên liệu thô được sử dụng đều đặn

A basic product or raw material that is regularly used.

这是一种常用的基础产品或原材料。

Ví dụ
03

Một yếu tố quan trọng trong một tình huống cụ thể

An essential element in a given situation.

在特定情境中不可或缺的元素

Ví dụ