Bản dịch của từ Staple item trong tiếng Việt
Staple item
Noun [U/C]

Staple item(Noun)
stˈeɪpəl ˈaɪtəm
ˈsteɪpəɫ ˈaɪˌtɛm
01
Một mặt hàng thiết yếu hoặc cơ bản, đặc biệt về thực phẩm hoặc sản phẩm.
A basic or essential item, especially relating to food or products.
这是一种基本或必需的商品,尤其是与食品或日用品有关的产品。
Ví dụ
Ví dụ
